Canon ScanFront 220
-
Model: Canon ScanFront 220
-
Tốc độ quét: 26 tờ/phút
-
Khổ giấy quét: A4
-
Phương thức quét: 2 mặt
-
Khả năng nạp giấy: tự động, 50 tờ
Không có sản phẩm mới






















| Loại máy | Loại máy quét mạng làm việc kiểu Sheetfed | |
| Khay lên tài liệu | Khay lên tài liệu tự động hoặc bằng tay | |
| Kích thước tài liệu | Chiều rộng: | 50,8 - 216 mm (2,00 - 8,5 in.) |
| Chiều dài: | 53,9 - 355,6 mm (2,12 - 14,0 in.) | |
| Chiều dày và trọng lượng tài liệu | Khay lên tài liệu tự động: |
0,06 - 0,15 mm, 52 - 128 g/m2 (14 - 32 lb bond) |
| Khay lên tài liệu bằng tay: | 0,06 - 0,20 mm, 52 - 157 g/m2 (14 - 40 lb bond) | |
| Kích thước và độ dày thẻ | Kích thước: | 53,9 x 85,5 mm (2,12 x 3,37 in.) |
| Chiều dày: | không dày hơn 0,76 mm (0,03 in.), có thể hỗ trợ các tấm thẻ có trang trí chữ nổi | |
| Dung lượng giấy | 50 tờ giấy chất lượng cao, hoăặckhay giấy không dày hơn 5mm (bao gồm cả giấy xoắn) | |
| Nhân tố quét | CIS CMOS 1 đường | |
| Nguồn sáng | Đèn LED (đỏ, xanh lá cây, và xanh da trời) | |
| Mặt quét | Quét đơn/ Quét đúp | |
| Chế độ quét | Quét đen trắng, quét xoá lỗi, tăng cường
văn bản cải tiến II 256 mức màu, màu sắc 24 bit | |
| Độ phân giải khi quét | 100 x 100dpi, 150 x 150dpi, 200 x 200dpi, 300 x 300dpi, 400 x 400dpi, 600 x 600dpi | |
| Tốc độ
quét (A4/LTR, theo chiều dọc, 200dpi) |
Đen trắng: | 26 bản/phút (quét đơn), 35 ảnh/phút (quét đúp) |
| Thang màu 256 màu: | 23 trang/phút (quét đơn), 23 ảnh/phút (quét đúp) | |
| Màu sắc 24 bit: | 9 trang/phút (quét đơn), 9 ảnh/phút (quét đúp) | |
| Các tính năng hữu ích | Tính năng dò tìm giấy đúp siêu âm (chỉ có
ở ScanFront 220P), tự động Tính năng dò tìm kích thước giấy, chỉnh nghiêng, bỏ qua trang giấy trắng, quét màu Tính năng tăng cường màu, nhận dạng hướng văn bản, giảm chảy màu | |
| Kích thước bộ nhớ (để xử lý hình ảnh) | 512 MB | |
| Màn hình hoạt động | Màn hình tinh thể lỏng TFT rộng 8.5 inch có màn nhấn hiển thị | |
| Bộ cảm biến dấu vân tay | Bộ cảm biến loại quét quang học (chỉ có ở ScanFront 220P) | |
| Giao diện | USB 2.0 tốc độ cao (dành cho bộ nhớ USB,
bàn phím USB, hoặc chuột USB) Thiết bị kết nối mạng LAN 10BaseT/100BaseTX, cổng bàn phím PS/2, cổng chuột | |
| Các yêu cầu về nguồn điện | AC100 – 240V (50/60 Hz) | |
| Công suất tiêu hao | Khi quét: | 26W |
| Khi ở chế độ nghỉ: | 10W | |
| Công suất khi tắt: | ít hơn 1W | |
| Môi trường vận hành | 10 - 32.5ºC (50 - 90,5ºF), Độ ẩm: 20 - 80% RH | |
| Kích thước (W x D x H) | 310 x 234 x 158mm (12,2 x 9,21 x 6,22 in.), bao gồm cả các khay lên giấy | |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 3,4 kg (7,5 lb), không bao gồm thiết bị điều hợp AC | |
| Các phương tiện tuỳ chọn/có thể sử dụng | Thiết bị lăn trao dổi (Thiết bị lăn giấy, thiết bị lăn gây cản, hướng dẫn hỗ trợ giấy) | |