Canon DR 7080C
-
Model: Canon DR-7080C
-
Tốc độ quét: 70 tờ/phút
-
Khổ giấy quét: A3
-
Phương thức quét: 2 mặt
-
Khả năng nạp giấy: tự động, 100 tờ
Không có sản phẩm mới






















| Loại máy | Máy quét nằm để bàn/ADF (Khay naïp tài liệu tự đông) | |
| Kích thước tài liệu | ||
| Chiều rộng | Từ 139,7 mm đến 304,8 mm | |
| Chiều dài | Chế độ bình thýờng | Từ 128 mm đến 432 mm |
| Chế độ tài liệu dài | Từ 128 mm đến 630 mm | |
| Chế độ tài liệu dài, chế độ màu độ phân giả 600 dpi | Từ 128 mm đến 540 mm | |
| độ dày và trọng lượng tài liệu | Tài liệu đen trắng (quét đõn): | từ 0,06 mm đến 0,15mm, từ 42 đến 128 g/m2 (11 đến 32 lb bond) |
| Tài liệu đen trắng (quét đúp): | từ 0,07 mm đến 0,15mm, từ 50 đến 128 g/m2 (13 đến 32 lb bond) | |
| Tài liệu đen trắng/tài liệu màu, hỗn hợp: | từ 0,07 mm đến 0,15mm, từ 50 đến 128 g/m2 (13 đến 32 lb bond) | |
| Tài liệu màu: | từ 0,08 mm đến 0,15mm, từ 64 đến 128 g/m2 | |
| Khay nạp tài liệu | Khay lên giấy/ để nằm | |
| Bộ cảm biến hình ảnh | CCD 3 đường | |
| Nguồn sáng | đèn Xenon | |
| Mặt quét | Tự động, để nằm, quét đơn, quét đúp | |
| Chế độ quét | Quét đen trắng, quét tãng cường văn bản cải tiến, quét phân lỗi, quét thang màu xám 256 mức, quét màu 24bit | |
| độ phân giải quét*2 | 600 x 600 dpi / 400 x 400 dpi / 300 x 300 dpi / 240 x 240 dpi / 200 x 200 dpi / 150 x 150 dpi | |
| Tốc độ quét (Landscape LTR/Cỡ giấy A4) | ||
| Bản đen trắng | Quét đúp: | 200 x 200 dpi: 70 trang/phút |
| Quét đúp: | 200 x 200 dpi: 36 inch/phút | |
| Thang màu xám 256 mức | Quét đúp: | 200 x 200 dpi: 70 trang/phút |
| Quét đúp: | 200 x 200 dpi: 36 inch/phút | |
| Bản màu 24 bit | Quét đúp: | 200 x 200 dpi: 70 trang/phút |
| Quét đúp: | 200 x 200 dpi: 36 inch/phút | |
| Khay lên giấy tự động | Tối đa 100 tờ (80g/m2) hoặc chồng giấy dày 13mm hoặc thấp hơn | |
| Giao diện | SCSI-III /Cổng USB 2.0 tốc độ cao | |
| Các chức nãng khác | Tự động dò tìm kích thýớc giấy, giảm màu, chế độ chỉ đếm, chức năng công việc, loại bỏ vết, trước khi quét, chỉnh sửa ảnh nghiêng, chỉnh sửa gamma, ýu tiên ngýời sử dụng, nhận dạng định hướng vãn bản, chia nhóm | |
| Kích thước (H x W x D) | 300 mm x 575 mm x 602 mm | |
| Trọng lượng | Khoảng 33,6 kg | |
| Các yêu cầu về nguồn điện | AC120V 60Hz, AC220 - 240V 50/60 Hz | |
| Công suất tiêu thụ | Nguồn AC 120V: | khi hoạt động: 1,23 A (tối đa), ở chế độ chờ: dưới 0,24 A |
| Nguồn AC 220-240V: | khi hoạt động: 0,74 A (tối đa), ở chế độ chờ: dưới 0,23 A | |
| Tiếng ồn | Dưới 78dB | |
| Môi trường vận hành | Nhiệt độ: | 15°C đến 30°C |
| độ ẩm: | 25% đến 80% RH | |
| Bộ phận tuỳ chọn | Tem Unit A1, tem ống mực B1 | |