Canon DR 6030C
- Khổ giấy quét: khổ A3
- Tốc độ quét: 60 tờ/phút
- Khả năng quét: Một mặt / Hai mặt; Màu/Thang Xám/Trắng đen
- Khay nạp giấy: 100 tờ
- Công nghệ quét: CIS với đèn trợ sáng LED
- Có cảm biến sóng siêu âm phát hiện cuốn giấy kép
Không có sản phẩm mới






















| Loại máy quét | Máy quét phẳng nạp tài liệu tự động | |
| Nạp tài liệu | Tự động hoặc bằng tay | |
| Kích thước tài liệu | ||
| Rộng | 53 - 300mm (2 - 11.8in.) | |
| Dài | 70 - 432mm (2.75 - 17.01in.) | |
| Chế độ quét giấy dài: | lên đến 3,000mm (118.1in.) | |
| Trọng lượng và độ dầy tài liệu | ||
| Giấy đi theo đường chữ
U |
Với khay nạp tự động: | 0.06 - 0.15mm, 52 - 128g/m2 (14 - 32lb. bond) |
| Khay nạp bằng tay: | 0.05 - 0.2mm, 42 - 157g/m2(11 - 40lb. bond) | |
| Giấy đi theo đường
thẳng |
Với khay nạp tự động: | 0.06 - 0.15mm, 52 - 128g/m2 (14 - 32lb. bond) |
| Khay nạp bằng tay: | 0.05 - 0.66mm, 42 - 546g/m2(11 - 144lb. bond) | |
| Kích cỡ và độ dầy danh thiếp | ||
| Kích cỡ | 53.9 x 85.5mm (2.12 x 3.37in.) | |
| Độ dầy | 0.76 ± 0.08mm (0.03 ± 0.003in.) | |
| Tiêu chuẩn khay nạp giấy | xấp tài liệu 10mm hoặc 100 tờ định lượng 80g/m2 (20lb. bond) | |
| Công nghệ quét | 3-line CMOS CIS | |
| Đèn chiếu sáng | LED (red, green, and blue) | |
| Khả năng quét | Simplex / Duplex (Một mặt / Hai mặt) | |
| Chế độ quét |
Black and White, Error Diffusion, High-Speed Text Enhancement, Advanced Text Enhancement, Advanced Text Enhancement II, 256-level Grayscale, 24-bit Colour, Auto Color Detection | |
| Độ phân giải |
100 x 100dpi, 150 x 150dpi, 200 x 200dpi, 240 x 240dpi, 300 x 300dpi, 400 x 400dpi, 600 x 600dpi | |
| Tốc độ quét (A4 / LTR, Portrait) | ||
| Trắng đen |
200dpi: | 60tờ/phút (Một mặt), 120ảnh/phút (Hai mặt) |
| 300dpi: | 60tờ/phút (Một mặt), 120ảnh/phút (Hai mặt) | |
| 256-level Thang
xám |
200dpi: | 60tờ/phút (Một mặt), 120ảnh/phút (Hai mặt) |
| 300dpi: | 60tờ/phút (Một mặt), 120ảnh/phút (Hai mặt) | |
| 24-bit Màu | 200dpi: | 60tờ/phút (Một mặt), 120ảnh/phút (Hai mặt) |
| 300dpi: | 60tờ/phút (Một mặt), 84ảnh/phút (Hai mặt) | |
| Chuẩn kết nối | SCSI-III / Hi-Speed USB 2.0 | |
| Trình điều khiển | ISIS / TWAIN | |
| Các chức năng khác |
Ultrasonic Double Feed Detection,
Continuous Mode, Moire Reduction, Prevent Bleed Through / Remove
Background, Punch Hole Removal, Color Dropout, Auto Page Size Detection,
Text Orientation Recognition, Skip Blank Page, Deskew, MultiStream™,
Prescan, User Preferences, Skew Detection, Gamma Correction, Remove
Border, Isolated Point Removal,
Edge emphasis, Add-on | |
| Nguồn điện | AC220 - 240V (50 / 60Hz) | |
| Công suất | 46.5W (Scanning), 3.7W (Sleep Mode) | |
| Môi
trường |
10 - 32.5°C (50 - 90.5°F) | |
| Độ ẩm: | 20 - 80% RH | |
| Kích thước máy (W x D x H) | Đóng khay nạp giấy: | 398.4 x 312 x 191.4mm (15.6 x 12.3 x 7.5in.) |
| Trọng lượng | Khoảng 10.5kg (23lb.) | |
| Linh phụ kiện | Barcode Module, Exchange Roller Kit | |